sex segregation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân chia theo giới tính: "sex segregation" chỉ việc tách biệt nam nữ trong các không gian, hoạt động hoặc vai trò xã hội, thường dựa trên phong tục tập quán hoặc quy định pháp .
    • Hệ thống cách ly phụ nữ: Trong bối cảnh lịch sử văn hóa, thuật ngữ này đặc biệt ám chỉ hệ thống truyền thống của người Hindu hoặc Hồi giáo, nơi phụ nữ bị giữ kín đáo, không tiếp xúc với nam giới ngoài gia đình.
dụ sử dụng
  • (Sự phân chia theo giới tính trên phương tiện giao thông công cộng từng phổ biếnmột số quốc gia.)
  • (Việc thực hành phân chia theo giới tính trong trường học đang được tranh luận về tác động của đối với sự phát triển xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enforce sex segregation": áp đặt sự phân chia theo giới tính.

    • The government enforced strict sex segregation in public events. (Chính phủ đã áp đặt sự phân chia theo giới tính nghiêm ngặt tại các sự kiện công cộng.)
  • "sex segregation in the workplace": sự phân chia theo giới tính tại nơi làm việc.

    • Sex segregation in the workplace often leads to unequal pay and opportunities. (Sự phân chia theo giới tính tại nơi làm việc thường dẫn đến chênh lệch lương cơ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Gender segregation (danh từ): phân chia theo giới, thường đồng nghĩa với "sex segregation" nhưng tập trung vào khía cạnh xã hội của giới tính.
  • Sex-segregated (tính từ): được phân chia theo giới tính.
    • Sex-segregated bathrooms are common in many public facilities. (Phòng vệ sinh phân chia theo giới tính phổ biếnnhiều cơ sở công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gender apartheid: phân biệt chủng tộc về giới, một thuật ngữ mạnh mẽ hơn chỉ sự phân chia hệ thống áp bức.
  • Sexual segregation: sự phân chia trên cơ sở tình dục, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Segregate by sex: phân chia theo giới tính.
    • The seating was segregated by sex at the ceremony. (Chỗ ngồi đã được phân chia theo giới tính tại buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • The veil of segregation: bức màn phân chia, ẩn dụ cho sự tách biệt chủ ý.
    • The veil of sex segregation in some cultures still hides women from public life. (Bức màn phân chia theo giới tínhmột số nền văn hóa vẫn che giấu phụ nữ khỏi đời sống công cộng.)